VLong. 608.680.086 80. 08.
VL_ tra vinh. 038.38
MB 67.42. 867
TN 031. 655.13.31
MB.733.373.33.37.73
MB 37.73. 937 973
ĐN 09.90. đi 3cang .7 , 8.
MB 678. 978. 78.87
Cỏ 3lá vẫn còn trốn dịch. Ko thấy xuất hiện.
TP 309.039.093. 09. 93
Long an ăn 809. 09. TP ăn 95.
TG 268.826.862. 68. 86. 26
BP 113. 311. 13.31
MB bao. 897.97.79
TP 451. 814. 51. 14 LA. 680. 809. 80.09.
MB bao. 706.067. 670.076. 67.76.70.
BD 786.468. 380.86.68.80
Vô 709.09
MB 079. 097.709. 97.79.09.
TN 797.79.97. AG 52.58.
ĐN 768.468. 68.76. lót 67.
MB bao. 697.97.79
MB bao. 779. 79.97. xiên. 97.86.
Mb 09.90.63
MB bao. 461. 184.481. 61.84.81. bao. Đá.
MB 07.70. 670.870.
MB bao. 814.514. 14. Xiên 14.55.
VT. 370.971. 70.71
ĐThap. 309.09.90
TG 068. 162. 68.62.
Long An 315. 418. 018.. 15.18.
Đài bình phước bạn.
An Giang. 763. 236. 36.63 Bth.035.35.53.
ĐN 709. 09. Lót 90
MB 751. 15. 51. Bao
TP 986. 689. 86.89
TP. 974.74.47. xiên. 74.88.
TN 688.876. 88.76
MB 140. 841. Xiên 41. 40. 89
ĐT 938. 38.83
TP 468. 68.86
TP. 768.68.86
BD 536. 653
TN khả năng về cao. 16.61.79.97
TN 655. 597. 55. 79.97
MB 379.79.97
VT 132. 232. 32. Xiên. 87.32
VT 787.687. 87.78
ĐT 239. 39.
TP 290.209. 309.390. 09.90.
TG 879.897. 79.97
Bao lô TP 38.83.đi bạn
MB 479. 79.97xien 79.78
TP. 938.983. 993. 38.83
MB 843. 348.
VLong. 480.485.80.85
An Giang quất mạnh 268.768.68
Angiang768.786.68.86.
MB 269. 69. 17.19. 319.
Bình Thuận. 570. 270. 07.70
ĐN 016. 061. 867.
Đài VT 54.45 754.
VT 101. 01. 10. Đá. 01. 45
MB 863. 796. Xiên 63.96.86
Bắc sẽ lấy lại.
TP 468 ra 768. Tức thật
Đthap. 168.186. xiên 86. 16.61
TP 468. 686. 68.86
MB bao. 780. 80.08
Đalat 162. 062. 62.26
Đa lat. 031. 113. 13. 31.
TG. 115. 315. 15.51
Kết 76.67. thì ghép 876.867.₫ep.
MB căp 98.89. 56.65. khả năng sẽ về được vài con
MB 956. Đá 56.65. 98. 598.
Có 84. Đánh 148.48.84. tức chết
TP đ
Riêng đài TP 48.lót 84
BP 530. 03.30.
TP 148.48
Dãn cách tên bằng dấu phẩy(,).